voice vote
/vɔɪs voʊt/Danh từ
- Một cuộc bỏ phiếu được tổ chức bởi các thành viên kêu gọi đồng ý hoặc phản đối, được sử dụng trong trường hợp kết quả không bị tranh chấp hoặc ít nhất là không kết thúc và không cần kiểm phiếu để xác định xem đề nghị có được thông qua hay không.A vote that is held by members calling out aye or nay, used in cases where result is not contested or at least not close and a count is not needed to determine if the motion passes.Từ đồng nghĩa:acclamation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voice vote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish